Ford Ranger Wildtrack 3.0L 4x4AT Màu Xám




















Ford Ranger Wildtrack 3.0L 4x4AT Màu Xám
1.093.000.000đ
Ranger mới
Người bạn đồng hành đáng tin cậy trong công việc mỗi ngày
Sức mạnh mới
Mang lại hiệu suất vận hành trong điều kiện khắc nghiệt
Thiết kế nội thất
Mang lại trải nghiệm kết nối liền mạnh cho khách hàng
| Động cơ & tính năng vận hành | |
| Công suất cực đại(PS/vòng/phút)(PS/rpm) | 250(183.8kW)/3250 |
| Dung tích xi lanh(cc) | 2993 |
| Động cơ | Turbo Diesel 3.0L V6 Lion Trục cam két, có làm mát khí nạp |
| Gài cầu điện | Có |
| Hệ thống truyền động | Hai cầu chủ động/4x4 |
| Hộp số | Số tự động 10 cấp điện tử |
| Khóa vi sai cầu sau | Có |
| Kiểm soát đường địa hình | Có |
| Loại cabin | Cabin kép |
| Mô men xoắn cực đại(Nm/rpm) | 600/1750-2250 |
| Tiêu chuẩn khí thải | EURO 5 (Nhiên liệu: Dầu DO 0,001S-V/ Dầu sinh học EURO 5 lên đến B20) |
| Trợ lực lái | Trợ lực lái điện |
| Kích thước | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu | 6350 |
| Chiều dài cơ sở(mm) | 3270 |
| Dài x Rộng x Cao(mm) | 5346x1918x1884 |
| Dung tích thùng nhiên liệu(L) | 80 |
| Khoảng sáng gầm xe(mm) | 219 |
| Hệ thống treo | |
| Hệ thống treo sau | Loại nhíp lá với ống giảm chấn thủy lực |
| Hệ thống treo trước | Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ, thanh cân bằng và ống giảm chấn thủy lực |
| Hệ thống phanh | |
| Bánh xe | Vành hợp kim 18" |
| Cỡ lốp | 255/65R18 |
| Phanh sau | Phanh đĩa |
| Phanh trước | Phanh đĩa |
| Trang thiết bị an toàn | |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Cảm biến trước & sau |
| Camera | Camera 360 |
| Hệ thống cân bằng điện tử | Có |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang | Có |
| Hệ thống cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường | Có |
| Hệ thống cảnh báo va chạm và hỗ trợ phanh khẩn cấp FCW&AEB | Có |
| Hệ thống chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử | Có |
| Hệ thống chống trộm | Có |
| Hệ thống hỗ trợ đồ đèo | Có |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có |
| Hệ thống kiểm soát áp suất lốp | Có |
| Hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng | Tự động |
| Túi khí bảo vệ đầu gối người lái | Có |
| Túi khí bên hàng ghế trước & sau | Có |
| Túi khí phía trước | Có |
| Túi khí rèm dọc hai bên trần xe | Có |
| Trang thiết bị ngoại thất | |
| Đèn chạy ban ngày | Có |
| Đèn phía trước | LED Matrix, tự động chống chói |
| Đèn sương mù | Có |
| Gạt mưa tự động | Có |
| Giá nóc và thanh thể thao | Có |
| Gương chiếu hậu bên ngoài | Điều chỉnh điện,gập điện |
| Trang thiết bị bên trong xe | |
| Bảng đồng hồ tốc độ | Màn hình 8" |
| Chìa khóa thông minh | Có |
| Cửa kính điều khiển điện(1 chạm lên xuống) | Có(1 chạm lên xuống tích hợp chống kẹt cho hàng ghế trước) |
| Điều chỉnh hàng ghế trước | Chỉnh điện 8 hướng |
| Điều hòa nhiệt độ | Tự động 2 vùng |
| Điều khiển âm thanh trên tay lái | Có |
| Ghế sau | Ghế băng gập có tựa đầu & tựa tay |
| Gương chiếu hậu trong | Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm |
| Hệ thống âm thanh | AM/FM, MP3, USB, Bluetooth,6 loa |
| Hệ thống SYNC(R) | Điều khiển giọng nói SYNC(R) 4A, Màn hình TFT cảm ứng 12" |
| Khởi động bằng nút bấm | Có |
| Nguồn điện 400W(220V) | Có |
| Sạc không dây | Có |
| Tay lái | Da Vinyl |
| Vật liệu ghế | Da Vinyl |




